← Danh sách thực phẩm
Thịt lợn, mông, sống (None)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng131 kcal
Nước72.9 g
Chất đạm20.48 g
Chất béo5.41 g
Tro1.05 g
Khoáng chất
Canxi6 mg
Sắt1.01 mg
Magie25 mg
Mangan0.03 mg
Phospho229 mg
Kali369 mg
Natri55 mg
Kẽm2.27 mg
Đồng (nguồn VDD)0.08 mg
Selen35.4 µg
Vitamin
Retinol2 µg
Vitamin A (RAE)2 µg
Vitamin B10.88 mg
Vitamin B20.23 mg
Vitamin B3 (PP)5.34 mg
Vitamin B50.81 mg
Vitamin B60.5 mg
Folate tổng số9 µg
Folate (từ thực phẩm)9 µg
Folate DFE9 µg
Vitamin B120.71 µg
Vitamin D0.6 µg
Vitamin D30.6 µg
Choline72.3 mg
Axit amin
Tryptophan0.26 mg
Threonine0.94 mg
Isoleucine0.96 mg
Leucine1.64 mg
Lysine1.84 mg
Methionine0.54 mg
Cystine0.26 mg
Phenylalanine0.82 mg
Tyrosine0.71 mg
Valine1.11 mg
Arginine1.27 mg
Histidine0.82 mg
Alanine1.19 mg
Axit Aspartic1.9 mg
Axit Glutamic3.21 mg
Glycine0.97 mg
Proline0.82 mg
Serine0.85 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.87 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.44 g
Axit béo không no đa (tổng)0.58 g
Cholesterol68 mg
Palmitic (C16:0)1.19 g
Stearic (C18:0)0.58 g