← Danh sách thực phẩm
Thịt vịt, lườn, luộc (Duck meat, pointrine, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng163 kcal
Nước64.68 g
Chất đạm27.57 g
Chất béo5.9 g
Tro1.85 g
Khoáng chất
Canxi4.17 mg
Sắt6.26 mg
Magie30.56 mg
Mangan0.03 mg
Phospho258.33 mg
Kali372.22 mg
Natri79.17 mg
Kẽm1.03 mg
Đồng (nguồn VDD)0.46 mg
Selen19.31 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)22.22 µg
Lutein + Zeaxanthin22.22 µg
Vitamin C4.31 mg
Vitamin B10.46 mg
Vitamin B20.34 mg
Vitamin B3 (PP)3.83 mg
Vitamin B60.7 mg
Folate tổng số17.36 µg
Folate (từ thực phẩm)17.36 µg
Folate DFE17.36 µg
Vitamin B120.84 µg
Axit amin
Tryptophan0.38 mg
Threonine1.18 mg
Isoleucine1.42 mg
Leucine2.33 mg
Lysine2.36 mg
Methionine0.75 mg
Cystine0.42 mg
Phenylalanine1.16 mg
Tyrosine1.05 mg
Valine1.44 mg
Arginine1.76 mg
Histidine0.73 mg
Alanine1.75 mg
Axit Aspartic2.7 mg
Axit Glutamic4.31 mg
Glycine1.54 mg
Proline1.35 mg
Serine1.19 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.83 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.68 g
Axit béo không no đa (tổng)0.81 g
Cholesterol106.94 mg
Palmitic (C16:0)0.96 g
Stearic (C18:0)0.57 g