← Danh sách thực phẩm
Tiết dê (None)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sản
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng25 kcal
Nước91.9 g
Chất đạm5.7 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường0.2 g
Tro2.1 g
Khoáng chất
Canxi7 mg
Sắt20.4 mg
Phospho7 mg
Vitamin
Retinol25.83 µg
Vitamin A (RAE)25.83 µg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Axit amin
Threonine268 mg
Isoleucine173 mg
Leucine473 mg
Lysine800 mg
Methionine134 mg
Cystine50 mg
Phenylalanine410 mg
Tyrosine716 mg
Valine608 mg
Arginine383 mg
Histidine593 mg