← Danh sách thực phẩm

Cá bống, tươi (Fish, goby, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng70 kcal
Nước81.9 g
Chất đạm15.8 g
Chất béo0.8 g
Tro1.5 g

Khoáng chất

Canxi51 mg
Sắt0.9 mg
Phospho181 mg

Vitamin

Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)3.2 mg

Axit amin

Tryptophan176 mg
Threonine927 mg
Isoleucine897 mg
Leucine1555 mg
Lysine1944 mg
Methionine598 mg
Cystine260 mg
Phenylalanine718 mg
Tyrosine718 mg
Valine987 mg
Arginine957 mg
Histidine419 mg
Alanine1067 mg
Axit Aspartic2243 mg
Axit Glutamic2781 mg
Glycine777 mg
Proline718 mg
Serine718 mg