← Danh sách thực phẩm

Cá chép, tươi (Fish, carp, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng96 kcal
Nước79.1 g
Chất đạm16 g
Chất béo3.6 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi17 mg
Sắt0.9 mg
Magie30 mg
Mangan0.04 mg
Phospho184 mg
Kali397 mg
Natri49 mg
Kẽm1.48 mg
Đồng (nguồn VDD)0.06 mg
Selen12.6 µg

Vitamin

Retinol181 µg
Vitamin A (RAE)8 µg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.5 mg
Vitamin B50.75 mg
Vitamin B60.17 mg
Folate tổng số13 µg
Folate (từ thực phẩm)13 µg
Vitamin D24.7 µg
Vitamin E0.63 mg
Vitamin K0.1 µg

Axit amin

Tryptophan200 mg
Threonine686 mg
Isoleucine822 mg
Leucine1249 mg
Lysine1249 mg
Methionine476 mg
Cystine177 mg
Phenylalanine566 mg
Tyrosine532 mg
Valine1085 mg
Arginine927 mg
Histidine335 mg
Alanine975 mg
Axit Aspartic1505 mg
Axit Glutamic2255 mg
Glycine975 mg
Proline945 mg
Serine847 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.7 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.44 g
Axit béo không no đa (tổng)0.92 g
Palmitic (C16:0)0.42 g
Stearic (C18:0)0.12 g
Oleic (C18:1)0.74 g
Linoleic (C18:2)0.33 g
Linolenic (C18:3)0.17 g
Arachidonic (C20:4)0.1 g
EPA (C20:5)0.15 g
DHA (C22:6)0.07 g