← Danh sách thực phẩm
Cá hồi, tươi (Fish, salmon, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng136 kcal
Nước71.3 g
Chất đạm22 g
Chất béo5.3 g
Tro1.4 g
Khoáng chất
Canxi13 mg
Sắt1.1 mg
Magie31 mg
Mangan0.01 mg
Phospho230 mg
Kali423 mg
Natri46 mg
Kẽm0.41 mg
Đồng (nguồn VDD)0.05 mg
Selen36.5 µg
Vitamin
Retinol30 µg
Vitamin A (RAE)30 µg
Vitamin B10.22 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)7 mg
Vitamin B50.82 mg
Vitamin B60.55 mg
Folate tổng số9 µg
Folate (từ thực phẩm)9 µg
Vitamin D10.88 µg
Vitamin E0.65 mg
Vitamin K0.1 µg
Axit amin
Tryptophan242 mg
Threonine948 mg
Isoleucine996 mg
Leucine1757 mg
Lysine1985 mg
Methionine640 mg
Cystine232 mg
Phenylalanine844 mg
Tyrosine730 mg
Valine1114 mg
Arginine1294 mg
Histidine636 mg
Alanine1307 mg
Axit Aspartic2214 mg
Axit Glutamic3227 mg
Glycine1038 mg
Proline764 mg
Serine882 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.13 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.91 g
Axit béo không no đa (tổng)1.78 g
Palmitic (C16:0)0.67 g
Stearic (C18:0)0.19 g
Oleic (C18:1)1.08 g
Linoleic (C18:2)0.18 g
Linolenic (C18:3)0.14 g
Arachidonic (C20:4)0.12 g
EPA (C20:5)0.38 g
DHA (C22:6)0.59 g