← Danh sách thực phẩm

Cá mòi (cá sardin), tươi (Fish, sardin, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng124 kcal
Nước75.3 g
Chất đạm17.5 g
Chất béo6 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi80 mg
Sắt3 mg
Magie24 mg
Phospho240 mg
Natri100 mg
Đồng (nguồn VDD)0.17 mg
Selen58 µg

Vitamin

Retinol20 µg
Vitamin A (RAE)20 µg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)10.07 mg
Vitamin B60.96 mg

Axit amin

Tryptophan240 mg
Threonine1120 mg
Isoleucine1190 mg
Leucine1870 mg
Lysine2280 mg
Methionine640 mg
Cystine220 mg
Phenylalanine910 mg
Tyrosine810 mg
Valine1450 mg
Arginine1310 mg
Histidine460 mg
Alanine1600 mg
Axit Aspartic2320 mg
Axit Glutamic3040 mg
Glycine1240 mg
Proline850 mg
Serine1100 mg

Axit béo & Cholesterol

Palmitic (C16:0)0.64 g
Stearic (C18:0)0.25 g
Oleic (C18:1)0.56 g
Linoleic (C18:2)0.09 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.05 g
EPA (C20:5)0.58 g
DHA (C22:6)0.81 g