← Danh sách thực phẩm
Cá nục, tươi (Fish, anchovy, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng111 kcal
Nước74.9 g
Chất đạm20.2 g
Chất béo3.3 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi85 mg
Sắt3.25 mg
Magie41 mg
Mangan0.07 mg
Phospho160 mg
Kali383 mg
Natri104 mg
Kẽm1.72 mg
Đồng (nguồn VDD)0.21 mg
Selen36.5 µg
Vitamin
Retinol15 µg
Vitamin A (RAE)15 µg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.26 mg
Vitamin B3 (PP)14.02 mg
Vitamin B50.65 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số9 µg
Folate (từ thực phẩm)9 µg
Vitamin E0.57 mg
Vitamin K0.1 µg
Axit amin
Tryptophan228 mg
Threonine892 mg
Isoleucine938 mg
Leucine1654 mg
Lysine1869 mg
Methionine602 mg
Cystine218 mg
Phenylalanine794 mg
Tyrosine687 mg
Valine1048 mg
Arginine1217 mg
Histidine599 mg
Alanine1231 mg
Axit Aspartic2084 mg
Axit Glutamic3038 mg
Glycine977 mg
Proline720 mg
Serine830 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.87 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.81 g
Axit béo không no đa (tổng)1.12 g
Palmitic (C16:0)0.49 g
Stearic (C18:0)0.17 g
Oleic (C18:1)0.43 g
Linoleic (C18:2)0.07 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0.37 g
DHA (C22:6)0.62 g