← Danh sách thực phẩm

Cá nục, luộc (Seafish, Anchovy, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng133 kcal
Nước69.76 g
Chất đạm24.34 g
Chất béo3.98 g
Tro1.93 g

Khoáng chất

Canxi102.41 mg
Sắt3.92 mg
Magie49.4 mg
Mangan0.08 mg
Phospho192.77 mg
Kali461.45 mg
Natri125.3 mg
Kẽm2.07 mg
Đồng (nguồn VDD)0.25 mg
Selen43.98 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)18.07 µg
Lutein + Zeaxanthin18.07 µg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.31 mg
Vitamin B3 (PP)15.21 mg
Vitamin B50.62 mg
Vitamin B60.17 mg
Folate tổng số10.84 µg
Vitamin B120.75 µg
Vitamin E0.69 mg
Vitamin K0.12 µg

Axit amin

Tryptophan0.27 mg
Threonine1.07 mg
Isoleucine1.13 mg
Leucine1.99 mg
Lysine2.25 mg
Methionine0.73 mg
Cystine0.26 mg
Phenylalanine0.96 mg
Tyrosine0.83 mg
Valine1.26 mg
Arginine1.47 mg
Histidine0.72 mg
Alanine1.48 mg
Axit Aspartic2.51 mg
Axit Glutamic3.66 mg
Glycine1.18 mg
Proline0.87 mg
Serine1 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)1.54 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.42 g
Axit béo không no đa (tổng)1.97 g
Cholesterol72.29 mg
Palmitic (C16:0)0.86 g
Stearic (C18:0)0.3 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.65 g
DHA (C22:6)1.1 g