← Danh sách thực phẩm
Cá nục, nướng (Seafish, Anchovy, grilled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng138 kcal
Nước68.63 g
Chất đạm25.25 g
Chất béo4.13 g
Tro2 g
Khoáng chất
Canxi106.25 mg
Sắt4.06 mg
Magie51.25 mg
Mangan0.09 mg
Phospho200 mg
Kali478.75 mg
Natri130 mg
Kẽm2.15 mg
Đồng (nguồn VDD)0.26 mg
Selen45.63 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)18.75 µg
Lutein + Zeaxanthin18.75 µg
Vitamin B10.06 mg
Vitamin B20.29 mg
Vitamin B3 (PP)15.78 mg
Vitamin B50.77 mg
Vitamin B60.16 mg
Folate tổng số11.25 µg
Vitamin B120.78 µg
Vitamin E0.71 mg
Vitamin K0.13 µg
Axit amin
Tryptophan0.29 mg
Threonine1.12 mg
Isoleucine1.17 mg
Leucine2.07 mg
Lysine2.34 mg
Methionine0.75 mg
Cystine0.27 mg
Phenylalanine0.99 mg
Tyrosine0.86 mg
Valine1.31 mg
Arginine1.52 mg
Histidine0.75 mg
Alanine1.54 mg
Axit Aspartic2.61 mg
Axit Glutamic3.8 mg
Glycine1.22 mg
Proline0.9 mg
Serine1.04 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.6 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.48 g
Axit béo không no đa (tổng)2.05 g
Cholesterol75 mg
Palmitic (C16:0)0.89 g
Stearic (C18:0)0.32 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.67 g
DHA (C22:6)1.14 g