← Danh sách thực phẩm

Cá thu đao, tươi (Fish, pacific saury, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng156 kcal
Nước70.3 g
Chất đạm20 g
Chất béo8.4 g
Tro1.3 g

Khoáng chất

Canxi22 mg
Sắt3 mg
Magie28 mg
Mangan0.02 mg
Phospho190 mg
Kali406 mg
Natri86 mg
Kẽm0.67 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen36.5 µg

Vitamin

Retinol35 µg
Vitamin A (RAE)35 µg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.1 mg
Vitamin B3 (PP)6 mg
Vitamin B50.32 mg
Vitamin B60.33 mg
Folate tổng số2 µg
Folate (từ thực phẩm)2 µg
Vitamin E1 mg
Vitamin K0.1 µg

Axit amin

Tryptophan225 mg
Threonine880 mg
Isoleucine925 mg
Leucine1631 mg
Lysine1843 mg
Methionine594 mg
Cystine215 mg
Phenylalanine783 mg
Tyrosine678 mg
Valine1034 mg
Arginine1201 mg
Histidine591 mg
Alanine1214 mg
Axit Aspartic2055 mg
Axit Glutamic2996 mg
Glycine963 mg
Proline710 mg
Serine819 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)2.25 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.63 g
Axit béo không no đa (tổng)1.94 g
Palmitic (C16:0)1.39 g
Stearic (C18:0)0.44 g
Oleic (C18:1)1.33 g
Linoleic (C18:2)0.12 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
Arachidonic (C20:4)0.08 g
EPA (C20:5)0.51 g
DHA (C22:6)0.93 g