← Danh sách thực phẩm
Cá trê, tươi (Fish, catfish, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng173 kcal
Nước70.4 g
Chất đạm16.5 g
Chất béo11.9 g
Tro1.2 g
Khoáng chất
Canxi20 mg
Sắt1 mg
Magie23 mg
Mangan0.02 mg
Phospho210 mg
Kali299 mg
Natri53 mg
Kẽm0.74 mg
Đồng (nguồn VDD)0.1 mg
Selen12.6 µg
Vitamin
Retinol93.33 µg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.4 mg
Vitamin B50.6 mg
Vitamin B60.19 mg
Folate tổng số10 µg
Folate (từ thực phẩm)10 µg
Vitamin D13.75 µg
Vitamin E1.2 mg
Vitamin K0.1 µg
Axit amin
Tryptophan174 mg
Threonine682 mg
Isoleucine717 mg
Leucine1264 mg
Lysine1429 mg
Methionine460 mg
Cystine167 mg
Phenylalanine607 mg
Tyrosine525 mg
Valine801 mg
Arginine931 mg
Histidine458 mg
Alanine941 mg
Axit Aspartic1593 mg
Axit Glutamic2322 mg
Glycine747 mg
Proline550 mg
Serine635 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.77 g
Axit béo không no đơn (tổng)3.59 g
Axit béo không no đa (tổng)1.57 g
Palmitic (C16:0)1.27 g
Stearic (C18:0)0.35 g
Oleic (C18:1)3.17 g
Linoleic (C18:2)0.88 g
Linolenic (C18:3)0.1 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g
EPA (C20:5)0.07 g
DHA (C22:6)0.21 g