← Danh sách thực phẩm

Hải sâm, tươi (Sea slug, sea cucumber, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng90 kcal
Nước76.9 g
Chất đạm21.5 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường0.2 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi118 mg
Sắt1.4 mg
Phospho22 mg

Vitamin

Retinol101.67 µg
Vitamin A (RAE)101.67 µg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.02 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg

Axit amin

Tryptophan125 mg
Threonine1090 mg
Isoleucine715 mg
Leucine1090 mg
Lysine885 mg
Methionine335 mg
Cystine305 mg
Phenylalanine510 mg
Tyrosine545 mg
Valine920 mg
Arginine1325 mg
Histidine210 mg
Alanine1460 mg
Axit Aspartic2040 mg
Axit Glutamic3060 mg
Glycine3195 mg
Proline1530 mg
Serine1020 mg