← Danh sách thực phẩm

Hến, tươi (Clam, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng45 kcal
Nước88.8 g
Chất đạm4.5 g
Chất béo0.7 g
Chất bột đường5.1 g
Tro0.9 g

Khoáng chất

Canxi144 mg
Sắt1.6 mg
Magie91 mg
Phospho86 mg
Kali54 mg
Natri86 mg

Vitamin

Vitamin B20.12 mg
Vitamin B3 (PP)2.3 mg

Axit amin

Tryptophan42 mg
Threonine165 mg
Isoleucine194 mg
Leucine309 mg
Lysine330 mg
Methionine108 mg
Cystine59 mg
Phenylalanine194 mg
Tyrosine151 mg
Valine151 mg
Arginine467 mg
Histidine45 mg
Alanine266 mg
Axit Aspartic438 mg
Axit Glutamic618 mg
Glycine244 mg
Proline179 mg
Serine201 mg