← Danh sách thực phẩm

Lươn, tươi (Fish, eel, mixed species, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng130 kcal
Nước68.3 g
Chất đạm18.4 g
Chất béo1.5 g
Chất bột đường10.7 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi35 mg
Sắt1 mg
Magie20 mg
Mangan0.04 mg
Phospho164 mg
Kali272 mg
Natri51 mg
Kẽm1.62 mg
Đồng (nguồn VDD)0.02 mg
Selen6.5 µg

Vitamin

Retinol1800 µg
Vitamin A (RAE)1800 µg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.31 mg
Vitamin B3 (PP)3.8 mg
Vitamin B50.24 mg
Vitamin B60.07 mg
Folate tổng số15 µg
Folate (từ thực phẩm)15 µg
Vitamin D23.3 µg
Vitamin E4 mg

Axit amin

Tryptophan30 mg
Threonine1340 mg
Isoleucine1360 mg
Leucine1320 mg
Lysine1040 mg
Methionine700 mg
Cystine158 mg
Phenylalanine1260 mg
Tyrosine672 mg
Valine1140 mg
Arginine1190 mg
Histidine495 mg
Alanine922 mg
Axit Aspartic170 mg
Axit Glutamic2840 mg
Glycine815 mg
Proline658 mg
Serine957 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.3 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.92 g
Axit béo không no đa (tổng)0.12 g
Palmitic (C16:0)0.2 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.36 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.06 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.01 g
DHA (C22:6)0.01 g