← Danh sách thực phẩm

Mực, tươi (Squid, fresh, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng73 kcal
Nước81.4 g
Chất đạm16.3 g
Chất béo0.9 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi14 mg
Sắt0.6 mg
Magie33 mg
Mangan0.04 mg
Phospho150 mg
Kali273 mg
Natri44 mg
Kẽm0.7 mg
Đồng (nguồn VDD)1.89 mg
Selen44.8 µg

Vitamin

Retinol10 µg
Vitamin A (RAE)10 µg
Vitamin C4.7 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số5 µg
Folate (từ thực phẩm)5 µg
Vitamin E1.2 mg

Axit amin

Tryptophan174 mg
Threonine670 mg
Isoleucine678 mg
Leucine1096 mg
Lysine1164 mg
Methionine351 mg
Cystine204 mg
Phenylalanine558 mg
Tyrosine498 mg
Valine680 mg
Arginine1136 mg
Histidine299 mg
Alanine942 mg
Axit Aspartic1503 mg
Axit Glutamic2118 mg
Glycine974 mg
Proline635 mg
Serine698 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.36 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.11 g
Axit béo không no đa (tổng)0.52 g
Palmitic (C16:0)0.26 g
Stearic (C18:0)0.06 g
Oleic (C18:1)0.05 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.15 g
DHA (C22:6)0.34 g