← Danh sách thực phẩm
Mực tươi, hấp (Cuttle fish squid, steamed)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng115 kcal
Nước70.94 g
Chất đạm25.47 g
Chất béo1.41 g
Tro2.19 g
Khoáng chất
Canxi21.88 mg
Sắt0.94 mg
Magie51.56 mg
Mangan0.05 mg
Phospho234.38 mg
Kali426.56 mg
Natri68.75 mg
Kẽm1.09 mg
Đồng (nguồn VDD)2.95 mg
Selen70 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)15.63 µg
Lutein + Zeaxanthin15.63 µg
Vitamin C7.34 mg
Vitamin B10.01 mg
Vitamin B20.09 mg
Vitamin B3 (PP)1.41 mg
Vitamin B50.63 mg
Vitamin B60.09 mg
Folate tổng số7.81 µg
Vitamin B122.03 µg
Vitamin E1.88 mg
Axit amin
Tryptophan0.27 mg
Threonine1.05 mg
Isoleucine1.06 mg
Leucine1.71 mg
Lysine1.82 mg
Methionine0.55 mg
Cystine0.32 mg
Phenylalanine0.87 mg
Tyrosine0.78 mg
Valine1.06 mg
Arginine1.78 mg
Histidine0.47 mg
Alanine1.47 mg
Axit Aspartic2.35 mg
Axit Glutamic3.31 mg
Glycine1.52 mg
Proline0.99 mg
Serine1.09 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.56 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.17 g
Axit béo không no đa (tổng)0.82 g
Cholesterol364.06 mg
Palmitic (C16:0)0.41 g
Stearic (C18:0)0.09 g
Linoleic (C18:2)0 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.23 g
DHA (C22:6)0.53 g