← Danh sách thực phẩm

Sò, tươi (Oyster, raw)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng51 kcal
Nước83.8 g
Chất đạm8.8 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường3 g
Tro4 g

Khoáng chất

Canxi37 mg
Sắt1.9 mg
Magie42 mg
Mangan0.6 mg
Phospho82 mg
Kali223 mg
Natri380 mg
Kẽm13.4 mg
Đồng (nguồn VDD)1.58 mg
Selen77 µg

Vitamin

Retinol52.5 µg
Vitamin A (RAE)52.5 µg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.15 mg
Vitamin B3 (PP)1.7 mg
Vitamin B50.5 mg
Vitamin B60.05 mg
Folate tổng số10 µg
Folate (từ thực phẩm)10 µg

Axit amin

Tryptophan87 mg
Threonine419 mg
Isoleucine762 mg
Leucine833 mg
Lysine722 mg
Methionine245 mg
Cystine148 mg
Phenylalanine425 mg
Tyrosine228 mg
Valine484 mg
Arginine767 mg
Histidine153 mg
Alanine522 mg
Axit Aspartic827 mg
Axit Glutamic1489 mg
Glycine458 mg
Proline632 mg
Serine425 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.06 g
Axit béo không no đa (tổng)0.16 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.01 g
EPA (C20:5)0.08 g
DHA (C22:6)0.04 g