← Danh sách thực phẩm

Tôm biển, luộc (Shrimp, sea water, boiled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng82 kcal
Nước79.2 g
Chất đạm17.6 g
Chất béo0.9 g
Chất bột đường0.9 g
Tro1.4 g

Khoáng chất

Canxi79 mg
Sắt1.6 mg
Magie37 mg
Mangan0.05 mg
Phospho184 mg
Kali185 mg
Natri148 mg
Kẽm1.11 mg
Đồng (nguồn VDD)0.26 mg
Selen38 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)20.42 µg
Beta-caroten5 µg
Lutein + Zeaxanthin20 µg
Vitamin B10.04 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)2.07 mg
Vitamin B50.22 mg
Vitamin B60.1 mg
Folate tổng số3 µg
Vitamin B121.16 µg
Vitamin D0.05 µg
Vitamin E1.1 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.33 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.25 g
Axit béo không no đa (tổng)0.67 g
Cholesterol152 mg
Palmitic (C16:0)0.18 g
Stearic (C18:0)0.1 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.09 g
EPA (C20:5)0.26 g
DHA (C22:6)0.22 g