← Danh sách thực phẩm
Tôm biển, nướng (Shrimp, sea water, grilled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng124 kcal
Nước68.48 g
Chất đạm26.67 g
Chất béo1.36 g
Chất bột đường1.36 g
Tro2.12 g
Khoáng chất
Canxi119.7 mg
Sắt2.42 mg
Magie56.06 mg
Mangan0.08 mg
Phospho278.79 mg
Kali280.3 mg
Natri224.24 mg
Kẽm1.68 mg
Đồng (nguồn VDD)0.4 mg
Selen57.58 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)30.93 µg
Beta-caroten7.58 µg
Lutein + Zeaxanthin30.3 µg
Vitamin B10.05 mg
Vitamin B20.11 mg
Vitamin B3 (PP)3.14 mg
Vitamin B50.4 mg
Vitamin B60.14 mg
Folate tổng số4.55 µg
Vitamin B121.76 µg
Vitamin D0.08 µg
Vitamin E1.67 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.5 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.38 g
Axit béo không no đa (tổng)1.01 g
Cholesterol230.3 mg
Palmitic (C16:0)0.28 g
Stearic (C18:0)0.16 g
Linoleic (C18:2)0.04 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.13 g
EPA (C20:5)0.39 g
DHA (C22:6)0.34 g