← Danh sách thực phẩm
Tôm đồng, luộc (Shrimp, fresh water, boiled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng90 kcal
Nước76.9 g
Chất đạm18.4 g
Chất béo1.8 g
Tro2.9 g
Khoáng chất
Canxi73 mg
Sắt2.2 mg
Magie42 mg
Phospho150 mg
Kali316 mg
Natri418 mg
Selen58.8 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)15 µg
Lutein + Zeaxanthin15 µg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)2.88 mg
Axit amin
Tryptophan0.18 mg
Threonine0.75 mg
Isoleucine0.98 mg
Leucine1.56 mg
Lysine1.56 mg
Methionine0.63 mg
Cystine0.2 mg
Phenylalanine0.83 mg
Tyrosine0.56 mg
Valine0.94 mg
Arginine1.73 mg
Histidine0.4 mg
Alanine0.96 mg
Axit Aspartic1.87 mg
Axit Glutamic2.84 mg
Glycine1.14 mg
Proline0.64 mg
Serine0.67 mg