← Danh sách thực phẩm

Tôm đồng, nướng (Shrimp, fresh water, grilled)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng136 kcal
Nước65 g
Chất đạm27.88 g
Chất béo2.73 g
Tro4.39 g

Khoáng chất

Canxi110.61 mg
Sắt3.33 mg
Magie63.64 mg
Phospho227.27 mg
Kali478.79 mg
Natri633.33 mg
Selen89.09 µg

Vitamin

Vitamin A (RAE)22.73 µg
Lutein + Zeaxanthin22.73 µg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)4.36 mg

Axit amin

Tryptophan0.27 mg
Threonine1.14 mg
Isoleucine1.48 mg
Leucine2.36 mg
Lysine2.36 mg
Methionine0.95 mg
Cystine0.3 mg
Phenylalanine1.26 mg
Tyrosine0.84 mg
Valine1.42 mg
Arginine2.62 mg
Histidine0.61 mg
Alanine1.46 mg
Axit Aspartic2.84 mg
Axit Glutamic4.31 mg
Glycine1.73 mg
Proline0.98 mg
Serine1.02 mg