← Danh sách thực phẩm
Trai, nước ngọt, tươi (Mussel, fresh water, raw)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng38 kcal
Nước89.9 g
Chất đạm4.6 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường2.5 g
Tro1.9 g
Khoáng chất
Canxi668 mg
Sắt1.5 mg
Magie9 mg
Mangan0.5 mg
Phospho107 mg
Kali314 mg
Natri56 mg
Kẽm1.37 mg
Đồng (nguồn VDD)0.34 mg
Selen24.3 µg
Vitamin
Retinol90 µg
Vitamin A (RAE)90 µg
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.46 mg
Vitamin B3 (PP)3.1 mg
Vitamin B50.36 mg
Vitamin B60.06 mg
Folate tổng số16 µg
Folate (từ thực phẩm)16 µg
Vitamin E0.31 mg
Vitamin K0.2 µg
Axit amin
Tryptophan50 mg
Threonine340 mg
Isoleucine270 mg
Leucine270 mg
Lysine200 mg
Methionine120 mg
Phenylalanine250 mg
Valine250 mg
Arginine240 mg
Histidine60 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.09 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.08 g
Axit béo không no đa (tổng)0.28 g
Palmitic (C16:0)0.06 g
Stearic (C18:0)0.02 g
Oleic (C18:1)0.03 g
Linoleic (C18:2)0.02 g
Linolenic (C18:3)0 g
Arachidonic (C20:4)0.04 g
EPA (C20:5)0.07 g
DHA (C22:6)0.07 g