← Danh sách thực phẩm

Cá chim (Black pomfret)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng143 kcal
Năng lượng597 kJ
Nước71.2 g
Chất đạm17.7 g
Đạm động vật17.7 g
Chất béo6.4 g
Chất bột đường3.6 g
Chất xơ0 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi74.7 mg
Sắt1.03 mg
Phospho469.4 mg
Kẽm0.81 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol2.3 µg
Vitamin A (RAE)2.3 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B20.01 mg
Vitamin E35.58 mg

Axit amin

Threonine1051.29 mg
Isoleucine484.1 mg
Leucine906.83 mg
Lysine1002.58 mg
Methionine449.57 mg
Cystine1095.03 mg
Phenylalanine591.24 mg
Tyrosine369.41 mg
Valine504.65 mg
Arginine696.51 mg
Histidine1800.73 mg
Alanine486.8 mg
Axit Aspartic1112.52 mg
Axit Glutamic713.2 mg
Glycine149.29 mg
Serine1056.86 mg