← Danh sách thực phẩm
Cá chim trắng (Silver or white pomfret)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng247 kcal
Năng lượng1032 kJ
Nước61.5 g
Chất đạm15.1 g
Đạm động vật15.1 g
Chất béo19.2 g
Chất bột đường3.42 g
Chất xơ0 g
Tro0.78 g
Khoáng chất
Canxi91.3 mg
Sắt1.05 mg
Phospho363.3 mg
Kẽm1.05 mg
Phytosterol0 mg
Vitamin
Retinol19.8 µg
Vitamin A (RAE)19.8 µg
Vitamin A (nguồn RNI)20 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B11.79 mg
Vitamin B20.24 mg
Vitamin E23.47 mg
Axit amin
Threonine1337.31 mg
Isoleucine553.44 mg
Leucine1028.94 mg
Lysine1161.91 mg
Methionine499.23 mg
Cystine137.34 mg
Phenylalanine629.27 mg
Tyrosine526.18 mg
Valine586.23 mg
Arginine917.84 mg
Histidine1946.31 mg
Alanine293.32 mg
Axit Aspartic1319.52 mg
Axit Glutamic822.96 mg
Glycine176.27 mg
Serine1307.12 mg