← Danh sách thực phẩm

Cá basa, phi lê (Basafish, Catfish, fillet)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng67 kcal
Năng lượng280 kJ
Nước82.9 g
Chất đạm9.7 g
Đạm động vật9.7 g
Chất béo0.8 g
Chất bột đường5.32 g
Chất xơ0 g
Tro1.28 g

Khoáng chất

Canxi34.2 mg
Sắt0.2 mg
Phospho372.1 mg
Kẽm0.26 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Retinol1.7 µg
Vitamin A (RAE)1.7 µg
Vitamin A (nguồn RNI)2 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin B10.19 mg
Vitamin B20 mg
Vitamin E32.8 mg

Axit amin

Threonine604.5 mg
Isoleucine303.8 mg
Leucine633.86 mg
Lysine601.27 mg
Methionine267.45 mg
Cystine217 mg
Phenylalanine403.34 mg
Tyrosine336.83 mg
Valine306.25 mg
Arginine477.94 mg
Histidine828.21 mg
Alanine114.16 mg
Axit Aspartic770 mg
Axit Glutamic540.87 mg
Glycine90.96 mg
Serine822.28 mg