← Danh sách thực phẩm

Ngao biển trắng (Sea water clams)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng42 kcal
Năng lượng176 kJ
Nước87.52 g
Chất đạm5.37 g
Đạm động vật5.37 g
Chất béo0.44 g
Chất bột đường4.03 g
Chất xơ0 g
Tro2.64 g

Khoáng chất

Canxi116.97 mg
Phytosterol0 mg

Vitamin

Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Folate tổng số12.8 µg
Folate (từ thực phẩm)12.8 µg