← Danh sách thực phẩm

Thịt cua (None)

Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng103 kcal
Nước72.2 g
Chất đạm17.5 g
Chất béo0.6 g
Chất bột đường7 g
Tro2.7 g

Khoáng chất

Canxi141 mg
Sắt3.8 mg
Magie48 mg
Phospho191 mg
Kali322 mg
Natri316 mg
Kẽm1.4 mg

Vitamin

Retinol35.8 µg
Vitamin A (RAE)35.8 µg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.71 mg
Vitamin B3 (PP)2.7 mg

Axit amin

Tryptophan0.28 mg
Threonine0.89 mg
Isoleucine0.8 mg
Leucine1.54 mg
Lysine1.53 mg
Methionine0.52 mg
Cystine0.28 mg
Phenylalanine0.82 mg
Tyrosine0.81 mg
Valine0.85 mg
Arginine1.08 mg
Histidine0.41 mg
Alanine0.98 mg
Axit Aspartic2.05 mg
Axit Glutamic2.78 mg
Glycine0.81 mg
Proline0.77 mg
Serine0.84 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.22 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.19 g
Axit béo không no đa (tổng)0.39 g
Cholesterol78 mg
Palmitic (C16:0)0.14 g
Stearic (C18:0)0.08 g
Linoleic (C18:2)0.01 g
Arachidonic (C20:4)0.06 g
EPA (C20:5)0.17 g
DHA (C22:6)0.15 g