← Danh sách thực phẩm
Sò dương, nướng (Scallop, Vasticardium flavum, grilled)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng261 kcal
Nước30.12 g
Chất đạm48.24 g
Chất béo1.96 g
Chất bột đường12.72 g
Tro6.96 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt1.52 mg
Magie88 mg
Mangan0.07 mg
Phospho1336 mg
Kali820 mg
Natri1568 mg
Kẽm3.64 mg
Đồng (nguồn VDD)0.09 mg
Selen51.2 µg
Vitamin
Vitamin A (RAE)4 µg
Lutein + Zeaxanthin4 µg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)2.53 mg
Vitamin B50.82 mg
Vitamin B60.26 mg
Folate tổng số64 µg
Folate (từ thực phẩm)64 µg
Folate DFE64 µg
Vitamin B125.68 µg
Choline260 mg
Axit amin
Tryptophan0.41 mg
Threonine1.48 mg
Isoleucine1.62 mg
Leucine2.88 mg
Lysine2.96 mg
Methionine1.14 mg
Cystine0.48 mg
Phenylalanine1.4 mg
Tyrosine1.18 mg
Valine1.52 mg
Arginine2.58 mg
Histidine0.74 mg
Alanine2.14 mg
Axit Aspartic3.69 mg
Axit Glutamic5.62 mg
Glycine4.14 mg
Proline1.14 mg
Serine1.44 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.51 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.19 g
Axit béo không no đa (tổng)0.52 g
Axit béo trans (tổng)0.02 g
Cholesterol96 mg
Palmitic (C16:0)0.32 g
Stearic (C18:0)0.12 g
Oleic (C18:1)0.12 g
Linoleic (C18:2)0.03 g
Linolenic (C18:3)0.01 g
EPA (C20:5)0.17 g
DHA (C22:6)0.24 g