← Danh sách thực phẩm
Cá basa, tươi (None)
Nguồn: VDDNhóm thịt các loại, cá và hải sảnĐạm: Thịt trắng
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Cao
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng119 kcal
Nước79.1 g
Chất đạm15.2 g
Chất béo5.94 g
Tro1.05 g
Khoáng chất
Canxi8 mg
Sắt0.23 mg
Magie19 mg
Mangan0.02 mg
Phospho204 mg
Kali302 mg
Natri98 mg
Kẽm0.48 mg
Đồng (nguồn VDD)0.03 mg
Selen8.2 µg
Vitamin
Vitamin B10.02 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B50.67 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số10 µg
Folate (từ thực phẩm)10 µg
Folate DFE10 µg
Vitamin B122.88 µg
Vitamin D0.2 µg
Vitamin D30.2 µg
Vitamin K2.1 µg
Choline65 mg
Axit amin
Tryptophan0.18 mg
Threonine0.69 mg
Isoleucine0.68 mg
Leucine1.15 mg
Lysine1.39 mg
Methionine0.45 mg
Cystine0.16 mg
Phenylalanine0.61 mg
Tyrosine0.51 mg
Valine0.74 mg
Arginine0.95 mg
Histidine0.33 mg
Alanine0.86 mg
Axit Aspartic1.49 mg
Axit Glutamic2.16 mg
Glycine0.77 mg
Proline0.57 mg
Serine0.58 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)1.31 g
Axit béo không no đơn (tổng)2.57 g
Axit béo không no đa (tổng)1.12 g
Axit béo trans (tổng)0.05 g
Cholesterol55 mg
Palmitic (C16:0)0.94 g
Stearic (C18:0)0.28 g
Oleic (C18:1)2.31 g
Linoleic (C18:2)0.76 g
Linolenic (C18:3)0.05 g
EPA (C20:5)0.02 g
DHA (C22:6)0.06 g