← Danh sách thực phẩm
Trứng chim cút (Quail egg)
Nguồn: VDDNhóm trứng và các sản phẩm từ trứngĐạm: Trứng sữa
Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng157 kcal
Nước72.67 g
Chất đạm12.78 g
Chất béo10.47 g
Chất bột đường2.89 g
Tro1.19 g
Khoáng chất
Canxi59.83 mg
Sắt3.65 mg
Magie13 mg
Mangan0.04 mg
Phospho226 mg
Kali132 mg
Natri141 mg
Kẽm1.47 mg
Đồng (nguồn VDD)0.06 mg
Selen32 µg
Vitamin
Retinol299.2 µg
Vitamin A (RAE)300.53 µg
Beta-caroten11 µg
Beta-cryptoxanthin10 µg
Lutein + Zeaxanthin369 µg
Vitamin B10.13 mg
Vitamin B20.79 mg
Vitamin B3 (PP)0.15 mg
Vitamin B51.76 mg
Vitamin B60.15 mg
Folate tổng số105.7 µg
Folate (từ thực phẩm)105.7 µg
Vitamin D1.38 µg
Vitamin E1.08 mg
Vitamin K0.3 µg
Axit amin
Tryptophan209 mg
Threonine641 mg
Isoleucine816 mg
Leucine1146 mg
Lysine881 mg
Methionine421 mg
Cystine311 mg
Phenylalanine737 mg
Tyrosine543 mg
Valine940 mg
Arginine835 mg
Histidine315 mg
Alanine762 mg
Axit Aspartic1294 mg
Axit Glutamic1662 mg
Glycine434 mg
Proline518 mg
Serine992 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)3.56 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.32 g
Axit béo không no đa (tổng)1.32 g
Palmitic (C16:0)2.67 g
Stearic (C18:0)0.84 g
Oleic (C18:1)3.85 g
Linoleic (C18:2)0.94 g
Linolenic (C18:3)0.04 g
Arachidonic (C20:4)0.12 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số0.41 g