← Danh sách thực phẩm

Trứng cá muối (Fish caviar, black and red, granule)

Nguồn: VDDNhóm trứng và các sản phẩm từ trứngĐạm: Trứng sữa

Nguồn tham khảo: Viện Dinh Dưỡng Việt Nam

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Chưa có

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng274 kcal
Năng lượng1144 kJ
Nước47.5 g
Chất đạm24.6 g
Đạm động vật24.6 g
Chất béo17.9 g
Chất bột đường3.5 g
Chất xơ0 g
Tro6.5 g

Khoáng chất

Canxi275 mg
Sắt11.88 mg
Magie300 mg
Mangan0.05 mg
Phospho356 mg
Kali181 mg
Natri1500 mg
Kẽm0.95 mg
Đồng (nguồn VDD)0.11 mg
Đồng (nguồn RNI)110 µg
Selen65.5 µg

Vitamin

Retinol561 µg
Vitamin A (RAE)561 µg
Vitamin A (nguồn RNI)561 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin720 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.19 mg
Vitamin B20.62 mg
Vitamin B3 (PP)0.12 mg
Vitamin B53.5 mg
Vitamin B60.32 mg
Folate tổng số50 µg
Folate (từ thực phẩm)50 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B1220 µg
Vitamin D5.8 µg
Vitamin E7 mg
Vitamin K0.7 µg

Axit amin

Tryptophan323 mg
Threonine1263 mg
Isoleucine1035 mg
Leucine2133 mg
Lysine1834 mg
Methionine646 mg
Cystine449 mg
Phenylalanine1071 mg
Tyrosine968 mg
Valine1263 mg
Arginine1590 mg
Histidine649 mg
Alanine1653 mg
Axit Aspartic2385 mg
Axit Glutamic3633 mg
Glycine740 mg
Proline1200 mg
Serine1897 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)4.06 g
Axit béo không no đơn (tổng)4.63 g
Axit béo không no đa (tổng)7.41 g
Cholesterol588 mg
Palmitic (C16:0)3.56 g
Stearic (C18:0)0.29 g
Oleic (C18:1)3.17 g
Linoleic (C18:2)0.08 g
Linolenic (C18:3)0.02 g
Arachidonic (C20:4)0.51 g
EPA (C20:5)2.74 g
DHA (C22:6)3.8 g