← Danh sách thực phẩm
Gạo nếp máy (loại thường) (Glutinous rice, milled, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng350 kcal
Năng lượng1463 kJ
Nước13.9 g
Chất đạm8.4 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.6 g
Chất bột đường75.4 g
Chất xơ0.5 g
Tro0.7 g
Khoáng chất
Canxi16 mg
Sắt1.2 mg
Magie17 mg
Mangan1.1 mg
Phospho130 mg
Kali282 mg
Natri3 mg
Kẽm2.2 mg
Đồng (nguồn RNI)280 µg
Selen15.1 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.16 mg
Vitamin B20.06 mg
Vitamin B3 (PP)2.4 mg
Vitamin B50.284 mg
Vitamin B60.107 mg
Folate tổng số7 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Axit amin
Tryptophan79 mg
Threonine244 mg
Isoleucine294 mg
Leucine563 mg
Lysine246 mg
Methionine160 mg
Cystine140 mg
Phenylalanine364 mg
Tyrosine228 mg
Valine416 mg
Arginine568 mg
Histidine160 mg
Alanine395 mg
Axit Aspartic640 mg
Axit Glutamic1328 mg
Glycine310 mg
Proline321 mg
Serine358 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.111 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.2 g
Axit béo không no đa (tổng)0.198 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.094 g
Stearic (C18:0)0.01 g
Oleic (C18:1)0.198 g
Linoleic (C18:2)0.189 g
Linolenic (C18:3)0.008 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g