← Danh sách thực phẩm
Gạo tẻ giã (Under milled, home-pounded rice,raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng347 kcal
Năng lượng1450.46 kJ
Nước14 g
Chất đạm8.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.3 g
Chất bột đường75.7 g
Chất xơ0.7 g
Tro0.9 g
Khoáng chất
Canxi36 mg
Sắt0.2 mg
Magie52 mg
Mangan1.5 mg
Phospho108 mg
Kali202 mg
Natri5 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn RNI)360 µg
Selen38.8 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.9 mg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Axit amin
Tryptophan79 mg
Threonine242 mg
Isoleucine292 mg
Leucine560 mg
Lysine245 mg
Methionine159 mg
Cystine138 mg
Phenylalanine362 mg
Tyrosine227 mg
Valine413 mg
Arginine565 mg
Histidine159 mg
Alanine393 mg
Axit Aspartic637 mg
Axit Glutamic1321 mg
Glycine309 mg
Proline319 mg
Serine356 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.354 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.406 g
Axit béo không no đa (tổng)0.347 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.316 g
Stearic (C18:0)0.025 g
Oleic (C18:1)0.401 g
Linoleic (C18:2)0.287 g
Linolenic (C18:3)0.061 g