← Danh sách thực phẩm
Gạo tẻ máy (Ordinary polished rice, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng346 kcal
Năng lượng1446.28 kJ
Nước14 g
Chất đạm7.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1 g
Chất bột đường76.3 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi30 mg
Sắt1.3 mg
Magie14 mg
Mangan0.9 mg
Phospho104 mg
Kali241 mg
Natri5 mg
Kẽm1.5 mg
Đồng (nguồn RNI)230 µg
Selen31.8 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)1.6 mg
Vitamin B51.342 mg
Vitamin B60.145 mg
Folate tổng số9 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)3 µg
Axit amin
Tryptophan77 mg
Threonine236 mg
Isoleucine285 mg
Leucine546 mg
Lysine239 mg
Methionine155 mg
Cystine135 mg
Phenylalanine353 mg
Tyrosine221 mg
Valine403 mg
Arginine551 mg
Histidine155 mg
Alanine383 mg
Axit Aspartic621 mg
Axit Glutamic1288 mg
Glycine301 mg
Proline311 mg
Serine347 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.158 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.181 g
Axit béo không no đa (tổng)0.155 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.141 g
Stearic (C18:0)0.011 g
Oleic (C18:1)0.179 g
Linoleic (C18:2)0.128 g
Linolenic (C18:3)0.027 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g