← Danh sách thực phẩm

Gạo lứt (Brown rice)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng359 kcal
Năng lượng1500.62 kJ
Nước12.4 g
Chất đạm7.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.68 g
Chất bột đường76.18 g
Chất xơ3.4 g
Tro1.27 g

Khoáng chất

Canxi16 mg
Sắt2.8 mg
Magie52 mg
Mangan1.5 mg
Phospho246 mg
Kali202 mg
Natri5 mg
Kẽm1.9 mg
Đồng (nguồn RNI)360 µg
Selen38.8 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.34 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)5 mg
Vitamin B51.5 mg
Vitamin B60.62 mg
Folate tổng số20 µg
Acid folic0 µg

Axit amin

Tryptophan96 mg
Threonine275 mg
Isoleucine318 mg
Leucine620 mg
Lysine286 mg
Methionine169 mg
Cystine91 mg
Phenylalanine387 mg
Tyrosine281 mg
Valine440 mg
Arginine569 mg
Histidine190 mg
Alanine437 mg
Axit Aspartic702 mg
Axit Glutamic1528 mg
Glycine369 mg
Proline352 mg
Serine388 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.536 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.971 g
Axit béo không no đa (tổng)0.959 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.457 g
Stearic (C18:0)0.048 g
Oleic (C18:1)0.961 g
Linoleic (C18:2)0.918 g
Linolenic (C18:3)0.041 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g