← Danh sách thực phẩm

Ngô bắp tươi (Corn seeds, fresh, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 45%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng200 kcal
Năng lượng836 kJ
Nước52 g
Chất đạm4.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo2.3 g
Chất bột đường40.8 g
Chất xơ1.2 g
Tro0.8 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt1.5 mg
Magie39 mg
Mangan0.35 mg
Phospho187 mg
Kali306 mg
Natri3 mg
Kẽm1.4 mg
Đồng (nguồn RNI)240 µg
Selen4 µg
Purin52 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)20 µg
Beta-caroten240 µg
Vitamin C12 mg
Vitamin B10.15 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.8 mg
Vitamin B50.54 mg
Vitamin B60.16 mg
Folate tổng số33 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)0.5 µg
Vitamin E0.8 mg
Vitamin K0 µg

Axit amin

Tryptophan24 mg
Threonine140 mg
Isoleucine140 mg
Leucine470 mg
Lysine100 mg
Methionine71 mg
Cystine59 mg
Phenylalanine190 mg
Tyrosine140 mg
Valine180 mg
Arginine150 mg
Histidine100 mg
Alanine280 mg
Axit Aspartic240 mg
Axit Glutamic760 mg
Glycine140 mg
Proline330 mg
Serine190 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.28 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.52 g
Axit béo không no đa (tổng)0.89 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.24 g
Stearic (C18:0)0.037 g
Oleic (C18:1)0.52 g
Linoleic (C18:2)0.86 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số1.7 g
Glucose0.6 g
Fructose0.2 g
Lactose0 g
Maltose0.1 g