← Danh sách thực phẩm
Bánh mì (Bread, French style)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng250 kcal
Năng lượng1045 kJ
Nước37.2 g
Chất đạm7.9 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.8 g
Chất bột đường52.8 g
Chất xơ0.2 g
Tro1.3 g
Khoáng chất
Canxi28 mg
Sắt2 mg
Phospho164 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.07 mg
Vitamin B3 (PP)0.7 mg
Axit amin
Tryptophan66 mg
Threonine216 mg
Isoleucine294 mg
Leucine460 mg
Lysine163 mg
Methionine133 mg
Cystine188 mg
Phenylalanine314 mg
Tyrosine208 mg
Valine366 mg
Arginine294 mg
Histidine133 mg
Alanine280 mg
Axit Aspartic392 mg
Axit Glutamic1924 mg
Glycine386 mg
Proline732 mg
Serine345 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg