← Danh sách thực phẩm
Bột gạo tẻ (Rice ordinary flour)
Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng360 kcal
Năng lượng1504.8 kJ
Nước10 g
Chất đạm6.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.4 g
Chất bột đường82.6 g
Chất xơ0.4 g
Tro0.4 g
Khoáng chất
Canxi24 mg
Sắt1.9 mg
Magie35 mg
Mangan1.2 mg
Phospho135 mg
Kali76 mg
Natri0 mg
Kẽm0.8 mg
Đồng (nguồn RNI)130 µg
Selen15.1 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.08 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)2.1 mg
Vitamin B50.819 mg
Vitamin B60.436 mg
Folate tổng số4 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)1 µg
Vitamin E0.11 mg
Vitamin K0 µg
Axit amin
Tryptophan72 mg
Threonine210 mg
Isoleucine244 mg
Leucine488 mg
Lysine207 mg
Methionine144 mg
Cystine107 mg
Phenylalanine317 mg
Tyrosine314 mg
Valine348 mg
Arginine516 mg
Histidine149 mg
Alanine332 mg
Axit Aspartic549 mg
Axit Glutamic1097 mg
Glycine267 mg
Proline278 mg
Serine310 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.386 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.442 g
Axit béo không no đa (tổng)0.379 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.345 g
Stearic (C18:0)0.026 g
Oleic (C18:1)0.436 g
Linoleic (C18:2)0.313 g
Linolenic (C18:3)0.067 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g