← Danh sách thực phẩm

Bột mì (Wheat flour)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Không/thấp
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng347 kcal
Năng lượng1450.46 kJ
Nước14 g
Chất đạm11 g
Đạm động vật0 g
Chất béo1.1 g
Chất bột đường73.2 g
Chất xơ0.3 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi29 mg
Sắt2 mg
Magie173 mg
Mangan2 mg
Phospho132 mg
Kali186 mg
Natri4 mg
Kẽm2.5 mg
Đồng (nguồn RNI)21 µg
Selen28 µg
Purin14 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.18 mg
Vitamin B20.13 mg
Vitamin B3 (PP)1 mg
Vitamin B51.008 mg
Vitamin B60.341 mg
Folate tổng số44 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Biotin (Vitamin H)1.9 µg
Vitamin E0.82 mg
Vitamin K1.9 µg

Axit amin

Tryptophan110 mg
Threonine380 mg
Isoleucine380 mg
Leucine780 mg
Lysine340 mg
Methionine140 mg
Cystine265 mg
Phenylalanine630 mg
Tyrosine142 mg
Valine520 mg
Arginine320 mg
Histidine170 mg
Alanine278 mg
Axit Aspartic329 mg
Axit Glutamic3480 mg
Glycine341 mg
Proline1254 mg
Serine449 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.322 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.232 g
Axit béo không no đa (tổng)0.779 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.271 g
Stearic (C18:0)0.015 g
Oleic (C18:1)0.219 g
Linoleic (C18:2)0.738 g
Linolenic (C18:3)0.038 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.27 g