← Danh sách thực phẩm

Bột bắp (bột ngô vàng) (Yellow maize flour)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng367 kcal
Năng lượng1534.06 kJ
Nước12 g
Chất đạm8.3 g
Đạm động vật0 g
Chất béo4 g
Chất bột đường74.5 g
Chất xơ1.5 g
Tro1.2 g

Khoáng chất

Canxi15 mg
Sắt2.1 mg
Magie93 mg
Mangan0.46 mg
Phospho170 mg
Kali315 mg
Natri5 mg
Kẽm1.73 mg
Đồng (nguồn RNI)230 µg
Selen15.4 µg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)11 µg
Beta-caroten97 µg
Alpha-caroten63 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin1355 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.17 mg
Vitamin B20.08 mg
Vitamin B3 (PP)1.9 mg
Vitamin B50.658 mg
Vitamin B60.37 mg
Folate tổng số25 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.42 mg
Vitamin K0.3 µg

Axit amin

Tryptophan49 mg
Threonine261 mg
Isoleucine248 mg
Leucine850 mg
Lysine195 mg
Methionine145 mg
Cystine125 mg
Phenylalanine340 mg
Tyrosine282 mg
Valine351 mg
Arginine345 mg
Histidine211 mg
Alanine518 mg
Axit Aspartic482 mg
Axit Glutamic1300 mg
Glycine284 mg
Proline605 mg
Serine329 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.543 g
Axit béo không no đơn (tổng)1.018 g
Axit béo không no đa (tổng)1.759 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.463 g
Stearic (C18:0)0.061 g
Oleic (C18:1)1.015 g
Linoleic (C18:2)1.706 g
Linolenic (C18:3)0.053 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Đường & tinh bột

Đường tổng số0.64 g