← Danh sách thực phẩm

Mì sợi khô (Wheat noodle, dried)

Nguồn: RNINhóm lương thựcThải bỏ: 0%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng350 kcal
Năng lượng1463 kJ
Nước13 g
Chất đạm11 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.9 g
Chất bột đường74.5 g
Chất xơ0.3 g
Tro0.6 g

Khoáng chất

Canxi34 mg
Sắt1.5 mg
Phospho97 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten0 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C0 mg
Vitamin B10.1 mg
Vitamin B20.04 mg
Vitamin B3 (PP)1.1 mg

Axit amin

Tryptophan150 mg
Threonine490 mg
Isoleucine667 mg
Leucine1036 mg
Lysine432 mg
Methionine320 mg
Phenylalanine702 mg
Valine808 mg
Arginine679 mg
Histidine300 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg