← Danh sách thực phẩm
Củ ấu (Water-caltrops, buffalo nut, seed, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 50%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng119 kcal
Năng lượng497.42 kJ
Nước69.2 g
Chất đạm3.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.5 g
Chất bột đường25 g
Chất xơ1 g
Tro1.7 g
Khoáng chất
Canxi9 mg
Sắt0.7 mg
Phospho49 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten5 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C5 mg
Vitamin B10.23 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)1.9 mg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg