← Danh sách thực phẩm

Khoai mỡ (củ cái) (Winged yam, purple yam)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 15%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng134 kcal
Năng lượng560.12 kJ
Nước65.5 g
Chất đạm3.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.12 g
Chất bột đường30.18 g
Chất xơ1.8 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi20 mg
Sắt2.9 mg
Magie20 mg
Phospho32 mg
Kali397 mg
Natri12 mg
Kẽm11 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)7 µg
Beta-caroten83 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C1 mg
Vitamin B50.314 mg
Vitamin B60.293 mg
Folate tổng số23 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.39 mg
Vitamin K2.6 µg

Axit amin

Tryptophan12 mg
Threonine54 mg
Isoleucine52 mg
Leucine96 mg
Lysine59 mg
Methionine21 mg
Cystine19 mg
Phenylalanine71 mg
Tyrosine40 mg
Valine62 mg
Arginine127 mg
Histidine34 mg
Alanine63 mg
Axit Aspartic155 mg
Axit Glutamic181 mg
Glycine53 mg
Proline54 mg
Serine81 mg

Axit béo & Cholesterol

Axit béo bão hòa (tổng)0.04 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.08 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.034 g
Stearic (C18:0)0.004 g
Oleic (C18:1)0.006 g
Linoleic (C18:2)0.064 g
Linolenic (C18:3)0.012 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg