← Danh sách thực phẩm
Khoai mì (củ sắn) (Cassava/manioc, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 25%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng158 kcal
Năng lượng660.44 kJ
Nước60 g
Chất đạm1.1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường37.9 g
Chất xơ1.5 g
Tro0.8 g
Khoáng chất
Canxi25 mg
Sắt1.2 mg
Magie4 mg
Phospho30 mg
Kali394 mg
Natri2 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)1 µg
Beta-caroten8 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C34 mg
Vitamin B10.03 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg
Vitamin B50.107 mg
Vitamin B60.088 mg
Folate tổng số27 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.19 mg
Vitamin K1.9 µg
Axit amin
Tryptophan19 mg
Threonine28 mg
Isoleucine27 mg
Leucine39 mg
Lysine44 mg
Methionine11 mg
Cystine28 mg
Phenylalanine26 mg
Tyrosine17 mg
Valine35 mg
Arginine137 mg
Histidine20 mg
Alanine38 mg
Axit Aspartic79 mg
Axit Glutamic206 mg
Glycine28 mg
Proline33 mg
Serine33 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.07 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.08 g
Axit béo không no đa (tổng)0.05 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.069 g
Stearic (C18:0)0.005 g
Oleic (C18:1)0.075 g
Linoleic (C18:2)0.032 g
Linolenic (C18:3)0.017 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Đường & tinh bột
Đường tổng số1.7 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg