← Danh sách thực phẩm

Khoai lang nghệ (Sweet potato, yellow, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 13%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng119 kcal
Năng lượng497.42 kJ
Nước69.9 g
Chất đạm1.2 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường27.9 g
Chất xơ0.8 g
Tro0.7 g

Khoáng chất

Canxi36 mg
Sắt0.9 mg
Magie68 mg
Phospho56 mg
Kali107 mg
Natri350 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)123 µg
Beta-caroten1470 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C30 mg
Vitamin B10.12 mg
Vitamin B20.05 mg
Vitamin B3 (PP)0.6 mg

Axit amin

Tryptophan12 mg
Threonine50 mg
Isoleucine40 mg
Leucine64 mg
Lysine42 mg
Methionine11 mg
Cystine12 mg
Phenylalanine42 mg
Tyrosine48 mg
Valine61 mg
Arginine35 mg
Histidine19 mg
Alanine58 mg
Axit Aspartic176 mg
Axit Glutamic130 mg
Glycine12 mg
Proline34 mg
Serine50 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg

Đường & tinh bột

Đường tổng số4.18 g
Glucose0.96 g
Fructose0.7 g
Lactose0 g
Maltose0 g
Galactose0 g
Sucrose2.52 g

Khác

Isoflavone tổng số0 mg