← Danh sách thực phẩm

Khoai môn (Taro, Indian taro, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng113 kcal
Năng lượng472.34 kJ
Nước70.8 g
Chất đạm1.5 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.2 g
Chất bột đường26.4 g
Chất xơ1.2 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi44 mg
Sắt0.8 mg
Phospho44 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C4 mg
Vitamin B10.09 mg
Vitamin B20.03 mg
Vitamin B3 (PP)0.1 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg