← Danh sách thực phẩm

Khoai nước (Water taro, raw)

Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 14%

Nguồn tham khảo: RNI

Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp

Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.

Năng lượng & thành phần chính

Năng lượng106 kcal
Năng lượng443.08 kJ
Nước72.5 g
Chất đạm1 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.1 g
Chất bột đường25.3 g
Chất xơ2 g
Tro1.1 g

Khoáng chất

Canxi52 mg
Sắt0.2 mg
Phospho35 mg

Vitamin

Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Vitamin C3 mg

Axit béo & Cholesterol

Cholesterol0 mg

Khác

Isoflavone tổng số0 mg