← Danh sách thực phẩm
Khoai riềng (Edible canna, raw)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 19%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng114 kcal
Năng lượng476.52 kJ
Nước70 g
Chất đạm0.8 g
Đạm động vật0 g
Chất bột đường27.6 g
Chất xơ2.5 g
Tro1.6 g
Khoáng chất
Canxi64 mg
Sắt1.7 mg
Phospho107 mg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin0 µg
Axit béo & Cholesterol
Cholesterol0 mg
Khác
Isoflavone tổng số0 mg