← Danh sách thực phẩm
Khoai tây khô (White potato, dried)
Nguồn: RNINhóm rau củ quả khácThải bỏ: 0%
Nguồn tham khảo: RNI
Mức GI
Chưa có
Mức Purin
Chưa có
Mức Cholesterol
Không/thấp
Giá trị dinh dưỡng tính trên 100g.
Năng lượng & thành phần chính
Năng lượng343 kcal
Năng lượng1433.74 kJ
Nước11 g
Chất đạm6.6 g
Đạm động vật0 g
Chất béo0.3 g
Chất bột đường78.5 g
Chất xơ3.4 g
Tro3.6 g
Khoáng chất
Canxi37 mg
Sắt4.3 mg
Magie114 mg
Mangan0.712 mg
Phospho180 mg
Kali1410 mg
Natri25 mg
Kẽm1.07 mg
Đồng (nguồn RNI)819 µg
Selen1.78 µg
Vitamin
Retinol0 µg
Vitamin A (nguồn RNI)0 µg
Beta-caroten18 µg
Alpha-caroten0 µg
Beta-cryptoxanthin0 µg
Lycopen0 µg
Lutein + Zeaxanthin46 µg
Vitamin B10.36 mg
Vitamin B20.18 mg
Vitamin B3 (PP)3.2 mg
Vitamin B51 mg
Vitamin B60.723 mg
Folate tổng số64 µg
Acid folic0 µg
Vitamin B120 µg
Vitamin E0.04 mg
Vitamin K5.7 µg
Axit amin
Tryptophan50 mg
Threonine240 mg
Isoleucine750 mg
Leucine750 mg
Lysine330 mg
Methionine110 mg
Cystine33 mg
Phenylalanine360 mg
Tyrosine155 mg
Valine320 mg
Arginine290 mg
Histidine110 mg
Alanine251 mg
Axit Aspartic696 mg
Axit Glutamic574 mg
Glycine211 mg
Proline211 mg
Serine231 mg
Axit béo & Cholesterol
Axit béo bão hòa (tổng)0.08 g
Axit béo không no đơn (tổng)0.01 g
Axit béo không no đa (tổng)0.13 g
Cholesterol0 mg
Palmitic (C16:0)0.048 g
Stearic (C18:0)0.012 g
Oleic (C18:1)0.003 g
Linoleic (C18:2)0.096 g
Linolenic (C18:3)0.03 g
Arachidonic (C20:4)0 g
EPA (C20:5)0 g
DHA (C22:6)0 g
Khác
Isoflavone tổng số0 mg